luân lạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (id.):
- Sống lang thang, phiêu bạt nay đây mai đó, không có nơi ở cố định: "luân lạc" diễn tả tình trạng sống lưu động, không ổn định, thường do hoàn cảnh khó khăn, chiến tranh hoặc mưu sinh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau trận lụt, nhiều gia đình phải luân lạc khắp nơi để tìm kế sinh nhai. (Sau trận lụt, nhiều gia đình phải phiêu bạt khắp nơi để tìm kế sinh nhai.)
- Cuộc đời ông ấy một thời gian dài luân lạc ở nước ngoài. (Cuộc đời ông ấy một thời gian dài lưu lạc ở nước ngoài.)
- Những năm chiến tranh loạn lạc, dân chúng phải luân lạc khắp chốn. (Những năm chiến tranh loạn lạc, dân chúng phải sống lang thang khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sống cuộc đời luân lạc": có một cuộc sống phiêu bạt, không ổn định.
- Ông cụ kể về những năm tháng sống cuộc đời luân lạc của mình. (Ông cụ kể về những năm tháng sống cuộc đời phiêu bạt của mình.)
- "thân phận luân lạc": số phận long đong, lưu lạc.
- Bài thơ nói lên thân phận luân lạc của người phụ nữ trong xã hội cũ. (Bài thơ nói lên số phận long đong, lưu lạc của người phụ nữ trong xã hội cũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lưu lạc (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc sống tha hương, phiêu bạt.
- Gia đình ông phải lưu lạc sang nước bạn. (Gia đình ông phải tha hương sang nước bạn.)
- Phiêu bạt (động từ): lang thang đây đó, không nơi cố định.
- Anh ấy phiêu bạt khắp các tỉnh thành để tìm việc. (Anh ấy lang thang khắp các tỉnh thành để tìm việc.)
- Lang thang (động từ): đi đây đi đó không mục đích rõ ràng, thường dùng trong phạm vi nhỏ hơn.
- Đứa trẻ lang thang trên các con phố. (Đứa trẻ đi lang thang trên các con phố.)
Từ đồng nghĩa
- Lưu lạc: sống tha hương.
- Phiêu bạt: sống lang thang đây đó.
- Lang bạt kỳ hồ (thành ngữ): lang thang khắp nơi.
Từ trái nghĩa
- Định cư: ở cố định một nơi.
- An cư: sống ổn định, yên ổn.
Thành ngữ liên quan
- "Luân lạc giang hồ": phiêu bạt khắp chốn, thường gắn với hình ảnh của những người sống cuộc đời tự do, nay đây mai đó.
- Thuở trẻ, ông từng có thời gian luân lạc giang hồ. (Thuở trẻ, ông từng có thời gian phiêu bạt khắp chốn.)
- đg. (id.). Lưu lạc nay đây mai đó.